Words that come from Old French “cors”
297 words across 41 languages descend from Old French cors — including corpse, corset, corse, corsage, corselet, Freikorps, corseted, corpselike.
See the etymology of cors itself →
Vietnamese (116)
- cơ thủ
- đồng cỏ
- không có gì
- có
- giàu có
- cờ vua
- có bầu
- có khi
- coóc-xê
- cờ tướng
- xe cộ
- nhồi máu cơ tim
- cơ tim
- có ích
- bướu cổ
- có thai
- co giật
- không có chi
- phần mềm có hại
- có hại
- có lẽ
- cô dâu
- vỏ quýt dày có móng tay nhọn
- không có lửa làm sao có khói
- cờ đỏ sao vàng
- sa cơ lỡ vận
- có gì đâu
- cô giáo
- cổ tử cung
- cờ ba que
- giặc cỏ
- ma ăn cỗ
- nước có ga
- nước ngọt có ga
- thú có túi
- tích có hướng
- động vật có xương sống
- bà cô
- cai cơ
- chó cỏ
- chưởng cơ
- co giãn
- co thắt
- cá cờ
- cá trắm cỏ
- có chửa
- có công
- có hạn
- có hậu
- có là
- có lí
- có lợi
- có thể
- có tuổi
- có vẻ
- có điều
- cô bác
- cô gái
- cô quạnh
- cô ta
- cô đặc
- cô đọng
- cô ấy
- căn cớ
- cơ bắp
- cơ hoành
- cơ vân
- cần cỏ
- cọ xát
- cỏ cây
- cỏ gà
- cỏ máu
- cỏ tranh
- cố công
- cố gắng
- cố lên
- cồ cộ
- Cồn Cỏ
- cổ họng
- cổ tay
- cổ xưa
- cổ áo
- cỗ xe
- cột cờ
- cờ bạc
- cờ cá ngựa
- cờ mù
- cờ tưởng
- cờ Tổ quốc
- Cờ Vàng
- cờ xí
- cứng cổ
- dạ cỏ
- gà cồ
- kéo co
- kì cọ
- làm cỏ
- mâm cỗ
- mượn cớ
- phá cỗ
- phê cỏ
- phố cổ
- quanh co
- quân cờ
- quản cơ
- sân cỏ
- sẵn có
- thì có
- treo cổ
- trở cờ
- tơ cơ
- ung thư cổ tử cung
- viêm cơ tim
- vô cớ
- ăn cỏ
- đâu có
English (33)
- corpse
- corset
- corse
- corsage
- corselet
- Freikorps
- corseted
- corpselike
- uncorseted
- corsetry
- justacorps
- corsetless
- corseleted
- corsetmaker
- corpsy
- corsetlike
- corsepresent
- corpsehood
- corsetmaking
- anticorset
- uncorpselike
- corsetlessness
- corpsepaint
- corpsefucker
- corpse-to-be
- corpser
- corpseless
- corpsey
- corsetery
- corsetwear
- diaper corset
- megacorpse
- juste-au-corps