Words that come from Proto-Balto-Slavic “tas”
254 words across 35 languages descend from Proto-Balto-Slavic tas — including тот, та, ten, ten, ten, z, ta, ti.
See the etymology of tas itself →
Vietnamese (106)
- vai trò
- trở
- lái xe
- xe cộ
- xe cứu thương
- chơi điện tử
- trò chơi điện tử
- xe lăn
- bánh xe
- tên
- xe tải
- bằng lái xe
- xe ba gác
- xe kéo
- xe ôm
- xe đẩy
- giấy phép lái xe
- say xe
- xe đò
- xe máy
- xe cam-nhông
- xê
- xế
- xe đạp
- tên lửa
- tên Nôm
- trò chơi
- xe điện
- không gian tên
- nhà để xe
- thấy mặt đặt tên
- thọc gậy bánh xe
- xe cút kít
- xe gắn máy
- xe hai bánh
- xe lửa
- xe mui trần
- xe trượt tuyết
- xe điện bánh hơi
- đặt tên
- chia xẻ
- chiêu trò
- cho tên
- chuyện trò
- chạm trổ
- chỉ trỏ
- con trỏ
- cản trở
- cấu xé
- cỗ xe
- ghi tên
- giở trò
- kí tên
- kẹt xe
- mang tên
- mũi tên
- ngón tay trỏ
- nhà trọ
- nhà xe
- nước tro
- nệm xe
- pha trò
- sang tên
- thông xe
- thùng xe
- tro tàn
- tráo trở
- trò chuyện
- trò chơi nhịp điệu
- trò hề
- trò nhời
- trơ trẽn
- trơ trụi
- trống trơ
- trở cờ
- trở lên
- trở lại
- trở mặt
- trở nên
- trở thành
- trở về
- trợ giúp
- tên chính
- tên chữ
- tên gọi
- tên hiệu
- tên huý
- tên hèm
- tên họ
- tên lót
- tên miền
- tên tuổi
- tên tự
- tên đệm
- xe bò
- xe cấp cứu
- xe hợp đồng
- xe khách
- xe lôi
- xe ngựa
- xe điện đụng
- xé xác
- xế chiều
- xế hộp
- đạp xe
- đứng tên