Words that come from Vietnamese “ông”
46 words across 3 languages descend from Vietnamese ông — including Ong, Ongian, ống nghe, ống nghiệm, ông bà, mật ong, giày ống, ông chủ.
See the etymology of ông itself →
Vietnamese (43)
- ống nghe
- ống nghiệm
- ông bà
- mật ong
- giày ống
- ông chủ
- ống nhòm
- ống khói
- ống hút
- ông trẻ
- ông bà anh chị em
- ông già
- ong ong
- đàn ông
- lời ong tiếng ve
- cá ông
- tổ ong
- ông cụ
- đèn ông sao
- đức ông
- cá ông chuông
- dép tổ ong
- keo ong
- luồn ống
- lũ ống
- mực ống
- ong mật
- óng mượt
- óng ánh
- ông cha
- ông cụ non
- ông ngoại
- ông nội
- ông Trời
- ông ấy
- ăn ong
- ống bơm
- ống chân
- ống chích
- ống kính
- ống nhổ
- ống thông
- ống tiêm