Words that come from Vietnamese “ăn”
112 words across 4 languages descend from Vietnamese ăn — including Annam, Annamese, Annam, Annam, annamita, annamitico, ấn chuột, ăn cơm.
See the etymology of ăn itself →
Vietnamese (104)
- ấn chuột
- ăn cơm
- ăn xin
- món ăn
- thú ăn kiến
- ăn hiếp
- công thức nấu ăn
- nấu ăn
- quán ăn
- đồ ăn
- ăn Tết
- tiệm ăn
- thức ăn
- làm ăn
- khăn ăn
- An Nam
- ăn trộm
- ăn cắp
- toà án
- nhà ăn
- ăn ở
- ăn phở
- đời cha ăn mặn, đời con khát nước
- dễ như ăn bánh
- dễ như ăn cháo
- dễ như ăn kẹo
- ghen ăn tức ở
- làm công ăn lương
- ăn lông ở lỗ
- ăn miếng trả miếng
- ăn nhờ ở đậu
- ăn thùng uống vại
- ăn trắng mặc trơn
- ăn tàn phá hại
- chế độ ăn kiêng
- cây ăn quả
- cây ăn trái
- công ăn việc làm
- ma ăn cỗ
- mì ăn liền
- ô ăn quan
- ăn mặn
- an lành
- an nghỉ
- an vui
- bàn ăn
- bữa ăn
- dấu ấn
- dầu ăn
- in ấn
- kiếm ăn
- lên án
- ngon ăn
- nhà Ân
- phòng ăn
- tham ăn
- toà án nhân dân
- án treo
- ăn bám
- ăn bận
- ăn bốc
- ăn chia
- ăn chiều
- ăn chơi
- ăn chặn
- ăn chẹt
- ăn cưới
- ăn cướp
- ăn cỏ
- ăn diện
- ăn hàng
- ăn học
- ăn hỏi
- ăn khách
- ăn khớp
- ăn kiêng
- ăn liền
- ăn lồn
- ăn may
- ăn mòn
- ăn mặc
- ăn nhậu
- ăn nói
- ăn ong
- ăn sáng
- ăn thua
- ăn thịt
- ăn tiền
- ăn trưa
- ăn tạp
- ăn tối
- ăn uống
- ăn vạ
- ăn vặt
- ăn vụng
- ăn ý
- ăn đong
- ăn đêm
- ăn đòn
- ăn đứt
- ăn ảnh
- ẩn giấu
- ẩn náu
- ở ẩn