Words that come from Vietnamese “đá”
71 words across 2 languages descend from Vietnamese đá — including đá vôi, dạ dày, nước đá, Than Đá, bóng đá, đá gà, da liễu, đá quý.
See the etymology of đá itself →
Vietnamese (70)
- đá vôi
- dạ dày
- nước đá
- Than Đá
- bóng đá
- đá gà
- da liễu
- đá quý
- mưa đá
- da gà
- da thuộc
- cà phê đá
- bánh đa
- chân đăm đá chân chiêu
- người da đỏ
- ném đá giấu tay
- thời đại đồ đá cũ
- bánh da heo
- bánh da lợn
- cà phê sữa đá
- cực chẳng đã
- da cam
- hiểm hoạ da vàng
- kim tiêm dưới da
- nhũ đá
- thời đại đồ đá
- xanh da trời
- đá hoa
- đá vỏ chai
- đã và đang
- bánh đa cua
- bánh đa nướng
- bánh đa đỏ
- bụng dạ
- chuyển dạ
- chất độc da cam
- chột dạ
- da màu
- da thịt
- dân dã
- dạ con
- dạ cỏ
- dạ vâng
- gan dạ
- gạch đá
- hàu đá
- hạch đá
- in đá
- lòng dạ
- nhẹ dạ
- sáng dạ
- sân bóng đá
- trà đá
- viêm da
- vàng da
- vách đá
- vâng dạ
- đa sắc
- đa xơ cứng
- đá banh
- đá bào
- đá bóng
- đá chanh
- đá dăm
- đá hoa cương
- đá lạnh
- đá nhám
- đã đành
- đất đá
- đấu đá