Words that come from Vietnamese “ảnh”
39 words across 1 languages descend from Vietnamese ảnh — including chánh, máy ảnh, anh em, anh trai, ông bà anh chị em, anh chị em, tiếng Anh, ánh sáng.
See the etymology of ảnh itself →
Vietnamese (39)
- chánh
- máy ảnh
- anh em
- anh trai
- ông bà anh chị em
- anh chị em
- tiếng Anh
- ánh sáng
- gần chùa gọi bụt bằng anh
- Lá cờ lấp lánh ánh sao
- quyền Anh
- thợ săn ảnh
- ánh sao
- anh chàng
- anh nuôi
- anh ấy
- chanh dây
- chanh leo
- chanh muối
- chạnh lòng
- chụp ảnh
- cân Anh
- màn ảnh
- nước chanh
- phim ảnh
- thước Anh
- vàng chanh
- Vương quốc Anh
- ánh mắt
- ánh nắng
- ánh trăng
- ánh đèn
- óng ánh
- ăn ảnh
- đá chanh
- đảo Anh
- ảnh thật
- ảnh âm
- ảnh ảo