Words that come from Vietnamese “cây”
37 words across 2 languages descend from Vietnamese cây — including lựu đạn cay, trèo cây, tin cậy, trái cây, cây trồng, cây số, cây nhà lá vườn, Cây Trường II.
See the etymology of cây itself →
Vietnamese (36)
- lựu đạn cay
- trèo cây
- tin cậy
- trái cây
- cây trồng
- cây số
- cây nhà lá vườn
- Cây Trường II
- ghét cay ghét đắng
- cay đắng
- cây ăn quả
- cây ăn trái
- lá cây
- ngoại giao cây tre
- thịt cầy
- cay độc
- cày cấy
- cây cảnh
- cây gỗ
- cây mắc cỡ
- cây nhiệt đới
- cây nước
- cây xanh
- cây xăng
- cây xấu hổ
- cấy ghép
- cấy hái
- cỏ cây
- giả cầy
- leo cây
- nhát cáy
- nuôi cấy
- trông cậy
- xanh lá cây
- điếu cày
- đắng cay