Words that come from Vietnamese “chủ nghĩa”
34 words across 1 languages descend from Vietnamese chủ nghĩa — including chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa nhân văn, chủ nghĩa xét lại, chủ nghĩa Mác-Lê-nin, chủ nghĩa khủng bố, chủ nghĩa thực dân, chủ nghĩa bài Do Thái.
See the etymology of chủ nghĩa itself →
Vietnamese (34)
- chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
- chủ nghĩa dân tộc
- chủ nghĩa nhân văn
- chủ nghĩa xét lại
- chủ nghĩa Mác-Lê-nin
- chủ nghĩa khủng bố
- chủ nghĩa thực dân
- chủ nghĩa bài Do Thái
- chủ nghĩa bài Hoa Kì
- chủ nghĩa bài Trung Quốc
- chủ nghĩa bài Việt Nam
- chủ nghĩa duy tâm
- chủ nghĩa hoài nghi
- chủ nghĩa tự do cá nhân
- chủ nghĩa vô chính phủ
- chủ nghĩa vô trị
- chủ nghĩa bảo thủ
- chủ nghĩa chủng tộc
- chủ nghĩa cá nhân
- chủ nghĩa cấp tiến
- chủ nghĩa kinh nghiệm
- chủ nghĩa lãng mạn
- chủ nghĩa Lê-nin
- chủ nghĩa Quốc xã
- chủ nghĩa thực dân mới
- chủ nghĩa thực dân định cư
- chủ nghĩa tiêu dùng
- chủ nghĩa tiêu thụ
- chủ nghĩa tiến bộ
- chủ nghĩa trung gian
- chủ nghĩa tân cổ điển
- chủ nghĩa tự do
- chủ nghĩa vị lợi
- chủ nghĩa yêu nước