Words that come from Vietnamese “nói”
85 words across 1 languages descend from Vietnamese nói — including nổi bật, nổi loạn, nổi tiếng, nội soi, kết nối, nối nghiệp, nổi danh, nối tiếp.
See the etymology of nói itself →
Vietnamese (85)
- nổi bật
- nổi loạn
- nổi tiếng
- nội soi
- kết nối
- nối nghiệp
- nổi danh
- nối tiếp
- nói năng
- thắng về nội, thối về ngoại
- nói này nói kia
- nói vã bọt mép
- nói đâu quên đấy
- dây nói
- lời nói đầu
- mùa nước nổi
- nông nổi
- nồi cơm điện
- nồi niêu
- nồi niêu xoong chảo
- rảnh rỗi sinh nông nổi
- bà nội
- chắp nối
- chợ nổi
- chữ nổi
- cơi nới
- cầu nối
- giọng nói
- giống nòi
- khắp nơi
- khổ nỗi
- kịch nói
- lời nói
- ngặt nỗi
- noi gương
- nòi giống
- nói chung
- nói chuyện
- nói chơi
- nói dối
- nói khoác
- nói khó
- nói leo
- nói láo
- nói nhỏ
- nói phét
- nói riêng
- nói sạo
- nói thách
- nói thầm
- nói thẳng
- nói xấu
- nói đớt
- nơi chốn
- nơi sinh
- nối chữ
- nối dòng
- nối dõi
- nối gót
- nối liền
- nối lại
- nối ngôi
- nối từ
- nồi nấu chảy
- nồi áp suất
- nồi đất
- nổi cộm
- nổi dậy
- nổi giận
- nổi trội
- nỗi niềm
- nội tiểu bang
- nới giá
- nới lỏng
- nới rộng
- sôi nổi
- số dây nói
- thôi nôi
- tiếng nói
- trôi nổi
- ít nói
- ông nội
- ăn nói
- đặc điểm nổi bật
- đến nơi