Words that come from Vietnamese “trái”
106 words across 5 languages descend from Vietnamese trái — including ao dai, アオザイ, 아오자이, kéo dài, dài, trai tân, em trai, i dài.
See the etymology of trái itself →
Vietnamese (102)
- kéo dài
- dài
- trai tân
- em trai
- i dài
- đái dầm
- áo dài
- nhiệt đới
- cà dái dê
- dai dẳng
- ngọc trai
- trái cây
- trải nghiệm
- thở dài
- dấm đài
- chiều dài
- anh trai
- trái tim
- đay
- bạn trai
- con dại cái mang
- khôn nhà dại chợ
- nói đâu quên đấy
- bắp chuối mỏ dài
- cây ăn trái
- giái
- kết trái
- lưỡi trai
- nghề tay trái
- từ trái nghĩa
- đài phun nước
- đái tháo đường
- đại đoàn kết
- đậu dải
- bánh trái
- bìu dái
- bóng đái
- bề dài
- bệnh dại
- bọng đái
- che đậy
- chàng trai
- con trai
- cây nhiệt đới
- cắm trại
- dài hơi
- dài hạn
- dại khờ
- dẻo dai
- khờ dại
- lâu dài
- lưu đày
- lều trại
- lửa trại
- man dại
- mặt trái
- nón lưỡi trai
- nước đái
- nước đại
- nếm trải
- rồ dại
- rớt đài
- sai trái
- trai bao
- trai gái
- tràn đầy
- trái cấm
- trái lại
- trái ngang
- trái nghĩa
- trái ngược
- trái phá
- trái tim bàn tay
- trái tim ngón tay
- trái với
- trót dại
- trại âm
- trải lòng
- trải qua
- trống trải
- trứng dái
- tê dại
- từng trải
- vành đai
- đai an toàn
- đay nghiến
- điên dại
- điển trai
- đài khí tượng
- đài phát thanh
- đài truyền hình
- đại ngàn
- Đại nhảy vọt
- đại đoàn kết dân tộc
- đầy bụng
- đầy nhóc
- đầy tháng
- đầy đủ
- đậu dải áo
- đẹp trai
- đẻ đái
- đủ đầy