Etymology Explorer
› Chinese
Where does “主” come from?
主
(Chinese): master; lord
Definitions
master; lord
Words derived from “主”
주인
chữ
chủ công
tswv
chữ viết
ông chủ
chữ kí
chữ Nôm
chữ Nho
chữ cái
chữ Hán
Cộng hòa Dân chủ Congo
Chữ thập đỏ
chú hề
chữ thập
máy đánh chữ
trang chủ
biết chữ
bo mạch chủ
bà chủ
chú lùn
chú mày
chú rể
chơi chữ