Where does “主義” come from?
主義 (Chinese): doctrine; ideology; -ism; position; stance; to...
Definitions
- doctrine; ideology; -ism; position; stance; to...
Words derived from “主義”
- 주의
- 기회주의
- 中道
- chủ nghĩa
- 자유의지주의
- 자유지상주의
- chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
- chủ nghĩa dân tộc
- chủ nghĩa nhân văn
- chủ nghĩa xét lại
- chủ nghĩa Mác-Lê-nin
- chủ nghĩa khủng bố
- chủ nghĩa thực dân
- chủ nghĩa bài Do Thái
- chủ nghĩa bài Hoa Kì
- chủ nghĩa bài Trung Quốc
- chủ nghĩa bài Việt Nam
- chủ nghĩa duy tâm
- chủ nghĩa hoài nghi
- chủ nghĩa tự do cá nhân
- chủ nghĩa vô chính phủ
- chủ nghĩa vô trị
- chủ nghĩa bảo thủ
- chủ nghĩa chủng tộc