Etymology Explorer
› Chinese
Where does “事” come from?
Words derived from “事”
Dai
代
사건
사업
사물
đay
nói đâu quên đấy
che đậy
lưu đày
tràn đầy
đay nghiến
đầy bụng
đầy nhóc
đầy tháng
đầy đủ
đủ đầy