Etymology Explorer
› Chinese
Where does “倪” come from?
Words derived from “倪”
Ni
nife
nghề
ống nghe
nghệ tây
nghề nghiệp
Bến Nghé
nghề tay trái
làng nghề
lành nghề
lắng nghe
lọ nghẹ
nghe lời
nghe theo
ngành nghề
ngứa nghề
nhà nghề
tai nghe
trường nghề
xứ Nghệ