Etymology Explorer
› Chinese
Where does “傅” come from?
Words derived from “傅”
傳
chuyện
chuyên
-전
một công đôi chuyện
bắt chuyện
chuyên chở
chuyên ngành
chuyên sâu
chuyện cổ tích
chuyện trò
chuyện đó
chuyện ấy
câu chuyện
công chuyện
nói chuyện
trò chuyện
tính chuyện