Etymology Explorer
› Chinese
Where does “型” come from?
Words derived from “型”
형
hình
형님
hình vuông
hình lập phương
hình thoi
màn hình
máy chụp hình
đứng hình
hình chóp
hình nón
hình dạng
hình thang
hình như
hình trụ
A형 간염
B형 간염
C형 간염
D형 간염
E형 간염
hình hộp chữ nhật
형아
chụp hình
hình chiếu