Etymology Explorer
› Chinese
Where does “廣” come from?
Words derived from “廣”
quàng
*Kʷi̯aŋX
九鐵
cáp quang
dav
khăn quàng
mì Quảng
Cô Bé Quàng Khăn Đỏ
phát quang
đĩa quang
cách quãng
mù quáng
quang gánh
quàng xiên
quáng gà
quýnh quáng
viêm quầng
xứ Quảng
đứt quãng
ổ đĩa quang