Etymology Explorer
› Chinese
Where does “形” come from?
Words derived from “形”
hình
hình vuông
hình lập phương
hình thoi
màn hình
máy chụp hình
đứng hình
hình chóp
hình nón
hình dạng
hình thang
hình như
hình trụ
hình hộp chữ nhật
chụp hình
hình chiếu
hình hoạ
hình mẫu
hình tròn
muôn hình
máy chiếu hình
xếp hình
màn hình cảm ứng