Etymology Explorer
› Chinese
Where does “板” come from?
Words derived from “板”
판
간판
美耐板
ván
儀錶板
개판
정치판
ngựa vằn
ván ép
uốn ván
nhà văn
sa cơ lỡ vận
한판
Nguyễn Văn A
cơ vân
khăn vấn
trượt ván
ván ngựa
ván trượt
văn vần
vương vấn
vạn chài
vấn vương
vần thơ