Etymology Explorer
› Chinese
Where does “海” come from?
Words derived from “海”
해
북극해
海岸
hái
hải sản
남해
xaːi³
haai
새해
이듬해
해지다
hávur
害
thứ hai
áo tắm hai mảnh
có hại
ăn tàn phá hại
해넘이
cháipāutsānghái
chìethèuhāi
chāitsíehái
Hai Bà Trưng
hai chấm
pâichīhái