Etymology Explorer
› Chinese
Where does “矛” come from?
Words derived from “矛”
mavrone
máu
mo
nhồi máu
máu Hoạn thư
công thức máu
nhóm máu
mạch máu
mẫu câu
đẫm máu
khác máu tanh lòng
chảy máu
Mẫu Thượng Ngàn
phép mầu
bay màu
bút chì màu
cỏ máu
da màu
gương mẫu
hoa màu
hình mẫu
khuôn mẫu
làm màu
mau chóng