Etymology Explorer
› Chinese
Where does “經” come from?
Words derived from “經”
신경
cảnh
am thanh cảnh vắng
bánh canh
bọ cánh cứng
chim cánh cụt
cánh gà
mũ cánh chuồn
bên cạnh
canh chừng
canh gác
canh me
cám cảnh
cánh cam
cánh quạt
cánh tay
cây cảnh
cạnh khoé
cất cánh
góc cạnh
hạ cánh
khung cảnh
khía cạnh
ngay cạnh