Etymology Explorer
› Chinese
Where does “義” come from?
Words derived from “義”
의무
nghĩa
nghĩa mẹ
từ phản nghĩa
từ trái nghĩa
bổ nghĩa
nghĩa bóng
nghĩa rộng
nghĩa đen
trái nghĩa
tối nghĩa
công cha nghĩa mẹ