Etymology Explorer
› Chinese
Where does “蠶” come from?
Words derived from “蠶”
tắm
khăn tắm
áo tắm
cơm tấm
phòng tắm
nai sừng tấm
nón ba tầm
tám đời vương
buồng tắm
bận tâm
bồn tắm
bộ tám
cáy tắm
cõi tạm
em tam
kém tắm
sữa tắm
tam cúc
tan tầm
tiếng tăm
tám kiếp
tâm sức
tăm hơi
tạm dịch