Etymology Explorer
› Chinese
Where does “註” come from?
Words derived from “註”
注
chúa
chữa trị
bà chúa
nem chua
cứu chữa
chữa bệnh
sữa chua
gần chùa gọi bụt bằng anh
Đức Chúa Giêsu
chua chát
chua ngoa
chúa Xuân
Chúa ơi
chưa hề
chất chứa
chết chửa
chứa chấp
chứa đựng
chửa hoang
có chửa
cứu chúa
nhà chứa
sửa chữa
註 — Etymology, Origin & Word History | Etymology Explorer