Etymology Explorer
› Chinese
Where does “詩” come from?
Words derived from “詩”
시작
시집
thì
시집보내다
luyện thi
Lê Thị B
Nguyễn Thị B
thi đấu
Trần Thị B
ăn xổi ở thì
chấm thi
dậy thì
dự thi
thi cử
thi đậu
thì có
thì giờ
thì phải
thế thì
Thi
ធី
lò luyện thi
nhà thi đấu