Etymology Explorer
› Chinese
Where does “貴” come from?
Words derived from “貴”
貴
Quý
きむぢ
貴金属
貴人
貴ガス
貴族
đá quý
艶
quỷ tha ma bắt
大日孁貴
mực quỷ
Quỹ Tiền tệ Quốc tế
貴様
gây quỹ
ngân quỹ
quý báu
quý hiếm
quý mến
yêu quý
貴族政治
艶文
艶書