Etymology Explorer
› Chinese
Where does “赦” come from?
Words derived from “赦”
thả
xá tội
ᡧᡝ
thả thính
thả cá nhỏ, bắt cá lớn
quỷ tha ma bắt
nước đục thả câu
buông thả
chẳng thà
tha bổng
tha thứ
thả ga