Etymology Explorer
› Chinese
Where does “錢” come from?
Words derived from “錢”
tiền
tiền mặt
tiền lẻ
tiền bo
tiền bạc
tiền nào của đó
tiền trao cháo múc
tiền cà phê
tiền vàng mã
tính tiền
mặt tiền
rẻ tiền
rửa tiền
tiền của
tiền lâm sàng
tiền lương
tiền nước
tiền phạt
tiền sản giật
tiền âm phủ
tiền đúc
túi tiền
ví tiền
ăn tiền