Etymology Explorer
› Japanese
Where does “捨” come from?
Words derived from “捨”
xã
điều khiển từ xa
hươu xạ
lo xa
làng xã
nhảy xa
sâu xa
tránh xa
xa cách
xa lánh
xa lạ
xa tít
xa vắng
xa xưa
xả láng
ơn xá