Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “傘” come from?
Words derived from “傘”
傘
傘
tàn
からかさ
가사
落下傘
trai tân
bom tấn
ăn tàn phá hại
Atanda
itanna
bàn tán
giòn tan
gạt tàn
hoà tan
nhà Tân
nhà Tấn
nhà Tần
tan nát
tan rã
tan trường
tan tầm
tan vỡ
tanjẹ