Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “再” come from?
Words derived from “再”
再
再
tại
再創造
tại sao
hoa tai
tai tiếng
xe tải
再生
tai qua nạn khỏi
vò đầu bứt tai
đỏ mặt tía tai
再来月
bỏ ngoài tai
sò tai tượng
tai - mũi - họng
tại chỗ
再臨
bao tải
bông tai
băng tải
bắt tai
ngứa tai
nặng tai