Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “在” come from?
Words derived from “在”
勒
在
tại
在𡍲
tại sao
hoa tai
tai tiếng
xe tải
勒帶
tai qua nạn khỏi
vò đầu bứt tai
đỏ mặt tía tai
bỏ ngoài tai
sò tai tượng
tai - mũi - họng
tại chỗ
bao tải
bông tai
băng tải
bắt tai
ngứa tai
nặng tai
ráy tai
so tài