Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “夏” come from?
Words derived from “夏”
夏
hệ
棗
なつかぜ
chú hề
hệ Mặt Trời
夏の大三角形
夏日
chưa hề
ho he
hé lộ
hệ hô hấp
hệ miễn dịch
hệ phương trình
hệ quy chiếu
hệ tiêu hoá
hệ tiết niệu
hệ toạ độ
hệ tuần hoàn
không hề
mùa hè
nghỉ hè
trò hề
vỉa hè