Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “平” come from?
Words derived from “平”
平
phẳng
Bình
bingz
平仮名
平ら
mặt phẳng
波平
bình nóng lạnh
bình xăng
平日
松平
binh lính
binh nhì
binh nhất
bình dưỡng khí
bình vôi
bằng phẳng
nhà binh
phẳng lì
phẳng lặng
san phẳng
sòng phẳng
平体