Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “恨” come from?
Words derived from “恨”
hạn
hờn
漢
chẳng hạn
có hạn
dài hạn
giận hờn
hàn gắn
Hán Nôm
hạn hẹp
hẳn nhiên
hờn dỗi
hờn giận
hờn tủi
mỏ hàn
ngắn hạn
nhà Hán
tiếng Hàn
tủi hờn
漢方
한복
한약
ꪬ꪿ꪱꪙ
kampo