Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “支” come from?
Words derived from “支”
chí
chìa
支
chia sẻ
chánh
chi nhánh
Can Chi
phân chia
anh chị em
không có chi
chìa khoá
số bị chia
ba chỉ
chi thu
trạng từ chỉ mức độ
ba chĩa
bấm chí
bấu chí
bền chí
chi họ
chi sau
chi trước
chia buồn
chia cắt