Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “新” come from?
Words derived from “新”
Niigata
新
tàn
新年
新し
新手
新人類
trai tân
bom tấn
新星
新字体
新潟
ăn tàn phá hại
新型
Atanda
itanna
完新世
新世界
新橋
bàn tán
giòn tan
gạt tàn
hoà tan
nhà Tân