Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “映” come from?
Words derived from “映”
영
ảnh
えい
chánh
máy ảnh
anh em
anh trai
anh chị em
tiếng Anh
ánh sáng
永
泳
映
衛
gần chùa gọi bụt bằng anh
quyền Anh
thợ săn ảnh
ánh sao
anh chàng
anh nuôi
anh ấy
chụp ảnh
cân Anh
màn ảnh