Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “朝” come from?
Words derived from “朝”
朝
朝
chiều
chào
triều
朝寝坊
朝日
朝飯
朝の会
明日
chào mừng
chiều dài
cháo lòng
cháo bột yến mạch
dễ như ăn cháo
tiền trao cháo múc
あさいち
朝寝
毎朝
một sớm một chiều
nồi niêu xoong chảo
buổi chiều
chao đảo
chiều cao