Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “沉” come from?
Words derived from “沉”
trầm
chìm
chim sâu
chim ruồi
nam trầm
chim muông
tiên chim
chim cánh cụt
bom chìm
chim chuột
chim chích
chim Lạc
chim ngói
chim nhại
chim sẻ
chìm ngập
chìm xuồng
chìm đắm
cân chìm
hút chìm
trầm lặng
trầm mình