Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “熟” come from?
Words derived from “熟”
thuộc
สุก
da thuộc
ชิงสุกก่อนห่าม
สุกเอาเผากิน
thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương
thành phố thuộc tỉnh
วันสุกดิบ
học thuộc
quen thuộc