Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “牢” come from?
Words derived from “牢”
牢
牢
rào
hàng rào
ráo trọi
chân ướt chân ráo
rào trước đón sau
cao ráo
khô ráo
mưa rào
rao giảng
rao vặt
rào cản