Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “管” come from?
管
(Middle Chinese): pipe, tube
Definitions
pipe, tube
Words derived from “管”
nohkan
管
管
quân
能管
蛍光表示管
quần vợt
quán ăn
quán cà phê
quần áo
Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam
ô ăn quan
đèn kéo quân
卵管
真空管
輸卵管
cầm quân
hàng quán
quan chấp chính
quan to
quán rượu
quân cờ
quân khu
quân lính