Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “籠” come from?
Words derived from “籠”
kagome
籠
lòng
trồng
籠目
鳥籠
篝籠
phải lòng
tiếng lóng
cầu lông
trồng trọt
trong khi
trong sáng
chất lỏng
cháo lòng
so le trong
cây trồng
lòng thương
lông mi
phiền lòng
lòng thành
cái gai trong mắt
khác máu tanh lòng
lở mồm long móng