Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “經世濟民” come from?
Words derived from “經世濟民”
經濟
経済
경제적
kinh tế
경제성장론
keizai
經濟
đặc khu kinh tế
vùng đặc quyền kinh tế
kinh tế chính trị
kinh tế số
kinh tế tuần hoàn
kinh tế xã hội
tăng trưởng kinh tế