Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “脈” come from?
Words derived from “脈”
脈
mạch
맥
vi mạch
phòng mạch
mạch máu
lúa mạch
bo mạch
cháo bột yến mạch
bệnh tim mạch
bắt mạch
chập mạch
mạch núi
mạch tích hợp
rành mạch
vi mạch tích hợp
viêm mạch
Maek
bo mạch chủ
bo mạch in