Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “解” come from?
Words derived from “解”
解
giải pháp
cối
*keːꟲ
解す
ᦶᦂᧉ
解決
cõi vĩnh hằng
coi thường
แก้
cối xay
cối xay gió
正解
coi bói
coi bộ
coi chừng
coi mắt
coi sóc
coi trọng
cõi tạm
cõi âm
cơi nới
cỗi cằn
cởi mở