Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “詞” come from?
Words derived from “詞”
詞
tổ
phó từ
giới từ
chứng từ
liên từ
trạng từ
形容詞
自動詞
他動詞
助詞
枕詞
品詞
tơ lụa
cá kho tộ
giấy tờ
liễu yếu đào tơ
bát ô tô
trạng từ chỉ mức độ
tổ ong
bày tỏ
bão tố
chứng tỏ
lông tơ