Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “針” come from?
Words derived from “針”
針
針
qemᴬ
gấm
châm
kiːm
針土竜
kim
เข็ม
gặm nhấm
kìm
毒
針鼠
châm dầu vào lửa
châm chích
châm chọc
dây gắm
gấm vóc
áo gấm
ᦃᦲᧄ
土竜
duku
ดอก
bút chì kim